不夜侯 bù yè hóu · bất dạ hầu Hán Việt: bất dạ hầu · Pinyin: bù yè hóu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 夜 (dạ) + 侯 (hầu)Pinyinbù yè hóuHán Việtbất dạ hầuCấu tạo不 + 夜 + 侯 · bất + dạ + hầu nghĩa thành phần: bất + dạ + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指茶。Tân Hoa Tự Điển 1.指茶。