不大不小 bất đại bất tiểu Hán Việt: bất đại bất tiểu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 大 (đại) + 不 (bất) + 小 (tiểu)Hán Việtbất đại bất tiểuCấu tạo不 + 大 + 不 + 小 · bất + đại + bất + tiểu nghĩa thành phần: bất + đại + bất + tiểu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大小適中,恰到好處。如:「這鈕扣不大不小,正好配這件風衣。」EngCihui 不大不小 ùdàbùxiǎo f.e. just the right size