不大像

bất đại tượng

Hán Việt: bất đại tượng

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 大 (đại) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không giống
  • Biên soạn v.p. not likely

Eng

  • Cihui 不大像 ùdà xiàng v.p. not likely

Từ liên quan

Gần nghĩa

不大离 · 不大对头 · 不大 · 不大会儿 · 不大對頭 · 不大方的 · 不大离儿 · 不大会