不大像 bất đại tượng Hán Việt: bất đại tượng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 大 (đại) + 像 (tượng)Hán Việtbất đại tượngCấu tạo不 + 大 + 像 · bất + đại + tượng nghĩa thành phần: bất + đại + tượng Nghĩa EngCihui 不大像 ùdà xiàng v.p. not likely