不大点 bất đại điểm Hán Việt: bất đại điểm Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 大 (đại) + 点 (điểm)Hán Việtbất đại điểmCấu tạo不 + 大 + 点 · bất + đại + điểm nghĩa thành phần: bất + đại + điểm