不大紧 bất đại khẩn Hán Việt: bất đại khẩn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 大 (đại) + 紧 (khẩn)Hán Việtbất đại khẩnCấu tạo不 + 大 + 紧 · bất + đại + khẩn nghĩa thành phần: bất + đại + khẩn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不要緊。如:「這事不大緊,交給我好了。」也作「不打緊」。