不奈何 bất nại hà Hán Việt: bất nại hà Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 奈 (nại) + 何 (hà)Hán Việtbất nại hàCấu tạo不 + 奈 + 何 · bất + nại + hà nghĩa thành phần: bất + nại + hà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無法、莫可奈何。《五代史平話.梁史.卷上》:「不奈何煩朱將軍去。同州緩急,看兄弟的面皮相救援則個。」