不奪農時

bù duó nóng shí bất đoạt nông thì

Hán Việt: bất đoạt nông thì · Pinyin: bù duó nóng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đoạt) + (nông) + (thì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不耽誤農事生產的各個階段。《舊唐書.卷五三.李密傳》:「是以輕徭薄賦,不奪農時,寧積於人,無藏於府。」也作「不違農時」。