不好吃
bất hảo khiết
Hán Việt: bất hảo khiết · Pinyin: bù hǎo chī
Tổng quan
không thể ăn
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khó ăn
- VietPhrases không thể ăn
- Tần suất từ không thể ăn
Đức
- Handedict unschmackhaft (Adj, Ess)
Hán Việt: bất hảo khiết · Pinyin: bù hǎo chī
không thể ăn