不好客 bù hǎo kè · bất hảo khách Hán Việt: bất hảo khách · Pinyin: bù hǎo kè Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 好 (hảo) + 客 (khách)Pinyinbù hǎo kèHán Việtbất hảo kháchCấu tạo不 + 好 + 客 · bất + hảo + khách nghĩa thành phần: bất + hảo + khách