不好活

bù hǎo huó bất hảo hoạt

Hán Việt: bất hảo hoạt · Pinyin: bù hǎo huó

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hảo) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹言不好受,不痛快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言不好受,不痛快。