不好過 bất hảo quá Hán Việt: bất hảo quá Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 好 (hảo) + 過 (quá)Hán Việtbất hảo quáCấu tạo不 + 好 + 過 · bất + hảo + quá nghĩa thành phần: bất + hảo + quá Nghĩa EngCihui 不好過 ù hǎoguò s.v. 1. in difficulty/trouble 2. having a hard life 3. unwell; indisposed; sad