不如歸 bù rú guī · bất như quy Hán Việt: bất như quy · Pinyin: bù rú guī Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 如 (như) + 歸 (quy)Pinyinbù rú guīHán Việtbất như quyCấu tạo不 + 如 + 歸 · bất + như + quy nghĩa thành phần: bất + như + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"不如归去"。