不如歸 bù rú guī · bất như quy Hán Việt: bất như quy · Pinyin: bù rú guī Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 如 (như) + 歸 (quy)Pinyinbù rú guīHán Việtbất như quyCấu tạo不 + 如 + 歸 · bất + như + quy nghĩa thành phần: bất + như + quy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容思家歸鄉之情或催人返家之語。參見「不如歸去」條。宋.范仲淹〈越上聞子規〉詩:「春山無限好,猶道不如歸。」