不妄戒 bất vọng giới Hán Việt: bất vọng giới Tổng quan bất vọng giới (術語)不妄語戒也。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 妄 (vọng) + 戒 (giới)Hán Việtbất vọng giớiCấu tạo不 + 妄 + 戒 · bất + vọng + giới nghĩa thành phần: bất + vọng + giới Nghĩa ViệtCihui bất vọng giới (術語)不妄語戒也。☸