不妄言笑

bù wàng yán xiào bất vọng ngôn tiếu

Hán Việt: bất vọng ngôn tiếu · Pinyin: bù wàng yán xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (vọng) + (ngôn) + (tiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「不苟言笑」。見「不苟言笑」條。01.《宋書.卷五八.謝弘微列傳》:「婢僕之前,不妄言笑,由是尊卑大小,敬之若神。」02.《宋史.卷三三六.司馬光列傳》:「康字公休,幼端謹,不妄言笑,事父母至孝。」<a name="言笑不苟"> </a>