不妊症

bất nhâm chứng

Hán Việt: bất nhâm chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (nhâm) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不妊癥 ùrènzhèng n. <med.> infecundity; sterility

ja

  • JMdict infertility|sterility|barrenness