不孕的
bất dựng đích
Hán Việt: bất dựng đích
Tổng quan
không màu mỡ, cằn cỗi cằn cỗi, khô cằn, không sinh sản, không sinh đẻ, hiếm hoi, vô ích, không kết quả, vô trùng, nghèo nàn, khô khan (văn học)
Nghĩa
Việt
- Cihui không màu mỡ, cằn cỗi cằn cỗi, khô cằn, không sinh sản, không sinh đẻ, hiếm hoi, vô ích, không kết quả, vô trùng, nghèo nàn, khô khan (văn học)