不孕磷 bất dựng lân Hán Việt: bất dựng lân Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 孕 (dựng) + 磷 (lân)Hán Việtbất dựng lânCấu tạo不 + 孕 + 磷 · bất + dựng + lân nghĩa thành phần: bất + dựng + lân Nghĩa EngCihui aphamide