不學無識 bù xué wú shí · bất học vô thức Hán Việt: bất học vô thức · Pinyin: bù xué wú shí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 學 (học) + 無 (vô) + 識 (thức)Pinyinbù xué wú shíHán Việtbất học vô thứcCấu tạo不 + 學 + 無 + 識 · bất + học + vô + thức nghĩa thành phần: bất + học + vô + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指没有学问,缺乏见识。