不學有術

bất học hữu thuật

Hán Việt: bất học hữu thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (học) + (hữu) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不學有術 ùxuéyǒushù f.e. <derog.> not learned but skilled in getting favors from superior