不學而能
bất học nhi năng
Hán Việt: bất học nhi năng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不用學而會。指本能,也可形容天才。如:「對如此困難的技術,他竟然不學而能,真是個天才。」
Eng
- Cihui 不學而能 ùxué'érnéng f.e. do a thing easily and naturally
Hán Việt: bất học nhi năng