不學面牆 bù xué miàn qiáng · bất học diện tường Hán Việt: bất học diện tường · Pinyin: bù xué miàn qiáng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 學 (học) + 面 (diện) + 牆 (tường)Pinyinbù xué miàn qiángHán Việtbất học diện tườngCấu tạo不 + 學 + 面 + 牆 · bất + học + diện + tường nghĩa thành phần: bất + học + diện + tường