不宁奈

bù níng nàibất ninh nại

Hán Việt: bất ninh nại · Pinyin: bù níng nài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"不宁不耐"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不可忍耐。元.曾瑞《留鞋記》第二折:「再約佳期又一載,月轉西樓怎停待,角奏梅花不寧奈,空抱愁懷歸去來。」

Cấu tạo: 不 (bất) + 寧 (ninh) + 奈 (nại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"不宁不耐"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不宁地 · 不宁唯是 · 不宁 · 不寧唯是 · 不寧奈 · 不寧 · 不寧不耐 · 宁奈