不守恆

bù shǒu héng bất thủ hằng

Hán Việt: bất thủ hằng · Pinyin: bù shǒu héng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thủ) + (hằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见守恒与不守恒”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见守恒与不守恒”(609页)。

Eng

  • Cihui nonconservation