不安份
bất an phân
Hán Việt: bất an phân
Tổng quan
không an phận; không biết thân biết phận; không thành thật。不守本份,不老實。 這個人不安份。 con người này không biết thân biết phận.
Nghĩa
Việt
- Cihui không an phận; không biết thân biết phận; không thành thật。不守本份,不老實。 這個人不安份。 con người này không biết thân biết phận.