不安寧 bù ān níng · bất an ninh Hán Việt: bất an ninh · Pinyin: bù ān níng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 安 (an) + 寧 (ninh)Pinyinbù ān níngHán Việtbất an ninhCấu tạo不 + 安 + 寧 · bất + an + ninh nghĩa thành phần: bất + an + ninh Nghĩa EngCihui alysmus