不安定
bất an định
Hán Việt: bất an định · Pinyin: bù ān dìng
Tổng quan
sự mất thăng bằng, sự không cân lạng tính chóng tàn, tính phù du, tính thoáng qua, tính khó bắt, tính khó giữ sự lo lắng, sự không yên tâm, sự bồn chồn, (số nhiều) điều lo lắng tính không ổn định, tính không kiên định, tính không vững
Nghĩa
Việt
- Cihui sự mất thăng bằng, sự không cân lạng tính chóng tàn, tính phù du, tính thoáng qua, tính khó bắt, tính khó giữ sự lo lắng, sự không yên tâm, sự bồn chồn, (số nhiều) điều lo lắng tính không ổn định, tính không kiên định, tính không vững
ja
- JMdict instability|insecurity|crankiness