不定元
bất định nguyên
Hán Việt: bất định nguyên · Pinyin: bù dìng yuán
Tổng quan
phần tử bất định (toán học), thường được ký hiệu là x
Nghĩa
Việt
- Cihui phần tử bất định (toán học), thường được ký hiệu là x
Eng
- CC-CEDICT indeterminate element (math.), often denoted by x
- Cihui indeterminate element (math.), often denoted by x
ja
- JMdict indeterminate