不定地

bất định địa

Hán Việt: bất định địa

Tổng quan

thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy, chập choạng (lái xe ô tô) xem inconstant trạng từ, xem variable

Cấu tạo: (bất) + (định) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy, chập choạng (lái xe ô tô) xem inconstant trạng từ, xem variable