不定型 bù dìng xíng · bất định hình Hán Việt: bất định hình · Pinyin: bù dìng xíng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 定 (định) + 型 (hình)Pinyinbù dìng xíngHán Việtbất định hìnhCấu tạo不 + 定 + 型 · bất + định + hình nghĩa thành phần: bất + định + hình