不定期

bù dìng qī bất định kì

Hán Việt: bất định kì · Pinyin: bù dìng qī

Tổng quan

không định kỳ | bất thường

Cấu tạo: (bất) + (định) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không định kỳ | bất thường

Eng

  • CC-CEDICT non-scheduled|irregularly
  • Cihui non-scheduled; irregularly

ja

  • JMdict irregular (schedule, service, etc.)|indeterminate (length of time)|staggered (payments)