不定詞
bất định từ
Hán Việt: bất định từ · Pinyin: bù dìng cí
Tổng quan
động từ nguyên mẫu
Nghĩa
Việt
- Cihui động từ nguyên mẫu
Eng
- CC-CEDICT infinitive
- Cihui infinitive
ja
- JMdict infinitive
Hán Việt: bất định từ · Pinyin: bù dìng cí
động từ nguyên mẫu