不實
bất thật
Hán Việt: bất thật · Pinyin: bù shí
Tổng quan
không trung thực | không đúng sự thật
Nghĩa
Việt
- Cihui không trung thực | không đúng sự thật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不確實、不正確。如:「傳言不實,你不可相信。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不结果实; 不符实际。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不结果实。 2.不符实际。
Eng
- CC-CEDICT untruthful; untrue
- Cihui 不實 bùshí s.v. not real/true; falsified