不容口 bù róng kǒu · bất dung khẩu Hán Việt: bất dung khẩu · Pinyin: bù róng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 容 (dung) + 口 (khẩu)Pinyinbù róng kǒuHán Việtbất dung khẩuCấu tạo不 + 容 + 口 · bất + dung + khẩu nghĩa thành phần: bất + dung + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言不绝口。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不绝口。