不寧奈 bù níng nài · bất ninh nại Hán Việt: bất ninh nại · Pinyin: bù níng nài Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 寧 (ninh) + 奈 (nại)Pinyinbù níng nàiHán Việtbất ninh nạiCấu tạo不 + 寧 + 奈 · bất + ninh + nại nghĩa thành phần: bất + ninh + nại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不可忍耐。元.曾瑞《留鞋記》第二折:「再約佳期又一載,月轉西樓怎停待,角奏梅花不寧奈,空抱愁懷歸去來。」