不對賬

bù duì zhàng bất đối trướng

Hán Việt: bất đối trướng · Pinyin: bù duì zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đối) + (trướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奇怪。《負曝閑談》第六回:「開門一看,那人有些不對賬。」也作「不對勁」。