不射宿 bù shè sù · bất xạ túc Hán Việt: bất xạ túc · Pinyin: bù shè sù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 射 (xạ) + 宿 (túc)Pinyinbù shè sùHán Việtbất xạ túcCấu tạo不 + 射 + 宿 · bất + xạ + túc nghĩa thành phần: bất + xạ + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不射归巢的鸟。言仁者泽及禽兽。Tân Hoa Tự Điển 1.不射归巢的鸟。言仁者泽及禽兽。