不對頭

bù duì tóu bất đối đầu

Hán Việt: bất đối đầu · Pinyin: bù duì tóu

Tổng quan

có vấn đề | không đúng | bất thường

Cấu tạo: (bất) + (đối) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có vấn đề | không đúng | bất thường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不和睦、合不來。如:「你和他是幾時開始不對頭?」也作「不對勁」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不符合,不合拍; 有问题;不正常; 不好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不符合,不合拍。 2.有问题;不正常。 3.不好。

Eng

  • CC-CEDICT fishy|not right|amiss
  • Cihui fishy; not right; amiss