不小可

bù xiǎo kě bất tiểu khả

Hán Việt: bất tiểu khả · Pinyin: bù xiǎo kě

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tiểu) + (khả)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 厲害、非同小可。《水滸傳》第四回:「兩個門子叫道:『苦也!前日這畜生醉了,今番又醉得不小可。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言不轻,厉害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不轻,厉害。