不尷不尬
bất giam bất giới
Hán Việt: bất giam bất giới · Pinyin: bù gān bù gà
Tổng quan
lúng ta lúng túng
Nghĩa
Việt
- Cihui lúng ta lúng túng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻左右为难,不好处理。也形容样子别扭。
Eng
- Cihui 不尷不尬 ùgānbùgà f.e. be in an awkward position