不尷尬
bất giam giới
Hán Việt: bất giam giới · Pinyin: bù gān gà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"不v魀"; 行为端正; 犹言尴尬。指行为鬼祟,神色态度不自然。不,助词,无义; 事情棘手,有麻烦,使人困窘。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"不v魀"。 2.行为端正。 3.犹言尴尬。指行为鬼祟,神色态度不自然。不,助词,无义。 4.事情棘手,有麻烦,使人困窘。