不盡根

bù jìn gēn bất tận căn

Hán Việt: bất tận căn · Pinyin: bù jìn gēn

Tổng quan

số vô tỷ (toán học)

Cấu tạo: (bất) + (tận) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số vô tỷ (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT surd (math.)
  • Cihui surd (math.)