不尽的

bất tận đích

Hán Việt: bất tận đích

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 盡 (tận) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không ngừng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi never-failing

Eng

  • Cihui never-failing

Từ liên quan

Gần nghĩa

不尽根 · 不尽然 · 不尽 · 不尽根数 · 不尽根的 · 不尽职的 · 不尽全力做 · 不尽职