不盡縷縷 bất tận lũ lũ Hán Việt: bất tận lũ lũ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 盡 (tận) + 縷 (lũ) + 縷 (lũ)Hán Việtbất tận lũ lũCấu tạo不 + 盡 + 縷 + 縷 · bất + tận + lũ + lũ nghĩa thành phần: bất + tận + lũ + lũ Nghĩa EngCihui 不盡縷縷 ùjìnlǚlǚ id. I need not write down in detail all that I feel. (letter closure)