不侷限 bù jú xiàn · bất cục hạn Hán Việt: bất cục hạn · Pinyin: bù jú xiàn Tổng quan không bị giới hạn Cấu tạo: 不 (bất) + 侷 (cục) + 限 (hạn)Pinyinbù jú xiànHán Việtbất cục hạnCấu tạo不 + 侷 + 限 · bất + cục + hạn nghĩa thành phần: bất + cục + hạn Nghĩa ViệtCihui không bị giới hạnEngCihui not confined