不屈地 bất khuất địa Hán Việt: bất khuất địa Tổng quan cứng rắn, bất khuất Cấu tạo: 不 (bất) + 屈 (khuất) + 地 (địa)Hán Việtbất khuất địaCấu tạo不 + 屈 + 地 · bất + khuất + địa nghĩa thành phần: bất + khuất + địa Nghĩa ViệtCihui cứng rắn, bất khuất