不屈挠
bất khuất nạo
Hán Việt: bất khuất nạo · Pinyin: bù qū náo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「不屈不撓」。見「不屈不撓」條。01.漢.劉向《新序.卷七.節士》:「(蘇)武心意愈堅,終不屈撓。」<a name="不阿不撓"> </a>
Hán Việt: bất khuất nạo · Pinyin: bù qū náo