不屑於 bất tiết vu Hán Việt: bất tiết vu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 屑 (tiết) + 於 (vu)Hán Việtbất tiết vuCấu tạo不 + 屑 + 於 · bất + tiết + vu nghĩa thành phần: bất + tiết + vu Nghĩa EngCihui 不屑於 ùxièyú v.p. disdain (to do sth.)