不履行 bất lí hành Hán Việt: bất lí hành Tổng quan (Tech) lùi ra khỏi, ngược về Cấu tạo: 不 (bất) + 履 (lí) + 行 (hành)Hán Việtbất lí hànhCấu tạo不 + 履 + 行 · bất + lí + hành nghĩa thành phần: bất + lí + hành Nghĩa ViệtCihui (Tech) lùi ra khỏi, ngược vềjaJMdict default|nonperformance