不差嘛的

bất soa ma đích

Hán Việt: bất soa ma đích

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 差 (soa) + 嘛 (ma) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sắp đến lúc
  • Biên soạn 1. about/almost time to

Eng

  • Cihui 不差嘛的 ùchàma de adv. <coll.> 1. about/almost time to; ∼ gāi chīfàn le. It's about time to eat. 2. not too different

Từ liên quan

Gần nghĩa

不差毫发 · 不差累黍 · 不差什么 · 不差什麼 · 不差毫發 · 不差的 · 不差毫厘 · 不差上下