不差嘛的

bất soa ma đích

Hán Việt: bất soa ma đích

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (soa) + (ma) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不差嘛的 ùchàma de adv. <coll.> 1. about/almost time to | ∼ gāi chīfàn le. It's about time to eat. 2. not too different